| 1 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
20.50 |
15.00 |
15.00 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 3 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 5 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
20.25 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
A00 |
23.45 |
|
|
|
| 9 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
22.59 |
23.55 |
23.95 |
|
| 10 |
Trường Đại Học An Giang |
A00 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 11 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
A00 |
23.04 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
23.85 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Khoa Học Huế |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
A00 |
16.00 |
|
|
|