| 1 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
A00 |
21.55 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
A00 |
15.50 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Điện Lực |
A00 |
18.17 |
19.50 |
18.00 |
|
| 4 |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng |
A00 |
17.07 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
15.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 7 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
18.75 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
17.00 |
17.00 |
16.00 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM |
A00 |
21.50 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A00 |
19.64 |
21.37 |
18.26 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học An Giang |
A00 |
16.20 |
|
|
Nhóm 1 |