Danh sách các trường tuyển sinh ngành Công nghệ thông tin theo tổ hợp A00

STT Trường Tổ hợp 2025 2024 2023 Ghi chú
1 Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 25.89 35.17 35.30
2 Học Viện Ngân Hàng A00 23.53 25.80 25.10
3 Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội A00 28.19
4 Học Viện Phụ Nữ Việt Nam A00 20.68 20.50 18.50
5 Trường Đại Học Công Thương TPHCM A00 23.25
6 Đại Học Phenikaa A00 21.00
7 Trường Đại học Thủ Dầu Một A00 15.75
8 Trường Đại Học Thủy Lợi A00 23.23
9 Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM A00 26.60
10 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 A00 21.60
11 Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam A00 20.00
12 Trường Đại Học Hải Phòng A00 20.00
13 Trường Đại Học Mở Hà Nội A00 19.50 Điểm đã quy đổi
14 Trường Đại Học Công Đoàn A00 23.60
15 Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội A00 21.00
16 Trường Đại Học An Giang A00 16.00 Nhóm 1
17 Trường Đại Học Quy Nhơn A00 21.50
18 Trường Đại Học Hạ Long A00 15.00
19 Trường Đại Học Hải Dương A00 15.00
20 Trường Đại Học Phạm Văn Đồng A00 15.00
21 Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội A00 24.35
22 Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội A00 14.00 22.40 23.10
23 Trường Đại Học Bạc Liêu A00 15.00
24 Trường Đại Học Quảng Nam A00 14.00
25 Trường Đại Học Phú Yên A00 15.00
26 Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ A00 24.23
27 Trường Đại học Công nghiệp Vinh A00 15.00 20.00 15.00
28 Trường Đại Học Trà Vinh A00 15.00
29 Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội A00 25.60
30 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên A00 16.00 17.00 17.50
31 Trường Đại Học Mở TPHCM A00 20.80
32 Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội A00 17.00
33 Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải A00 23.50
34 Trường Đại Học Mỏ Địa Chất A00 21.50
35 Trường Đại Học Điện Lực A00 21.90 23.00 23.25
36 Trường Đại Học Phương Đông A00 15.00
37 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long A00 14.00
38 Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng A00 16.00
39 Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội A00 17.00
40 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành A00 15.00
41 Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên A00 18.50 20.90 16.00
42 Học Viện Quản Lý Giáo Dục A00 15.00
43 Trường Đại học Nam Cần Thơ A00 15.00
44 Trường Đại Học Cửu Long A00 15.00
45 Trường Đại Học Văn Lang A00 15.00
46 Trường Đại Học Hòa Bình A00 15.00 17.00 15.00
47 Trường Đại Học Đại Nam A00 15.00
48 Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) A00 19.50
49 Trường Đại học Sao Đỏ A00 15.00
50 Trường Đại Học Tây Đô A00 15.00
51 Trường Đại Học Đông Đô A00 14.00 15.00 15.00
52 Trường Đại Học Lạc Hồng A00 15.00
53 Trường Đại Học Yersin Đà Lạt A00 15.50
54 Trường Đại học Thành Đô A00 16.00
55 Trường Đại Học Bình Dương A00 15.00
56 Trường Đại Học Lương Thế Vinh A00
57 Trường Đại học Công nghệ Miền Đông A00 15.00 15.00 15.00
58 Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương A00 14.00
59 Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM A00 15.00
60 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh A00 17.00
61 Trường Đại học Nghệ An A00 16.25
62 Trường Đại Học Văn Hiến A00 15.00
63 Trường Đại Học Quang Trung A00 14.00
64 Trường Đại Học Hoa Sen A00 15.00 18.00 15.00
65 Trường Đại Học Phan Thiết A00 15.00
66 Trường Đại Học Trưng Vương A00 16.00 15.00 15.00
67 Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai A00 17.33 Thang điểm 40
68 Trường Đại Học Thái Bình A00 16.00
69 Trường Đại Học Khoa Học Huế A00 17.50
70 Trường Đại Học Nguyễn Trãi A00 15.00
71 Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì A00 15.00
72 Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn A00 16.00
73 Trường Đại Học Chu Văn An A00 17.00
74 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định A00 14.00 16.00 16.00
75 Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM A00 15.00
76 Trường Đại Học Thái Bình Dương A00 15.00
77 Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên A00 15.00
78 Trường Đại Học Phú Xuân A00 15.00
79 Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng A00 15.00
80 Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung A00 16.10
81 Trường Đại Học Gia Định A00 16.00 15.00 16.25
82 Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh A00 15.20
83 Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung A00 15.00
84 Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn A00 15.00
85 Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng A00 15.00
86 Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang A00 17.50
87 Trường Đại Học Tây Bắc A00 17.68
88 Trường Đại học Tân Trào A00 16.00
89 Trường Đại học Kiên Giang A00 17.00
90 Trường Đại Học Hoa Lư A00 16.00
91 Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Dân Sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc A00 20.85
92 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông A00 25.80
93 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội A00 20.60
94 Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội A00 22.95
95 Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải A00 23.70
96 Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội A00 23.09
97 Trường Đại Học Thăng Long A00 17.00
98 Đại Học Cần Thơ A00 24.78
99 Trường Đại Học Sài Gòn A00 21.68 23.82 23.00
100 Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng A00 17.50
101 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) A00 23.47
102 Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam A00 23.67 25.00 24.50
103 Trường Đại Học Đồng Tháp A00 18.54 16.00 16.00
104 Trường Đại Học Tây Nguyên A00 20.96
105 Trường Đại Học Quảng Bình A00 16.89 15.00 15.00
106 Trường Đại Học Hà Tĩnh A00 15.00
107 Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum A00 16.00
108 Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM A00 23.22
109 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng A00 20.75
110 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng A00 15.00
111 Trường Đại Học Kinh Bắc A00 15.00 15.00
112 Trường Đại Học Thành Đông A00 14.00 14.00
113 Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An A00 18.56
114 Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị A00 16.00
115 Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á A00
116 Trường Đại Học Võ Trường Toản A00 15.00 15.00