| 1 |
Trường Đại Học An Giang |
A00 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Tây Đô |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Bình Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 9 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Nông Lâm Huế |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
20.60 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
A00 |
21.50 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
20.28 |
20.50 |
23.83 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
A00 |
21.10 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
A00 |
18.80 |
17.00 |
17.25 |
Điểm đã quy đổi |
| 21 |
Trường Đại Học Vinh |
A00 |
17.00 |
17.00 |
18.00 |
|
| 22 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
18.51 |
18.30 |
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
A00 |
16.70 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
A00 |
23.26 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
23.65 |
22.50 |
21.25 |
|
| 26 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
16.50 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
A00 |
|
|
|
|