| 1 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 2 |
Đại Học Y Dược TPHCM |
A00 |
23.65 |
25.23 |
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
21.35 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Dược Hà Nội |
A00 |
23.56 |
25.31 |
24.90 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
A00 |
23.70 |
|
|
|
| 6 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
22.76 |
24.50 |
24.50 |
|
| 7 |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
A00 |
16.50 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
15.00 |
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Bình Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
A00 |
17.50 |
|
|
|