| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
26.38 |
35.94 |
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
A00 |
26.38 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
21.75 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM |
A00 |
24.70 |
|
|
|
| 6 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
A00 |
19.75 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
A00 |
21.92 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
22.20 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Đại Nam |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
A00 |
15.20 |
|
|
|
| 13 |
Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
21.10 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Thăng Long |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 16 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
21.38 |
|
|
|
| 17 |
Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Dân sự |
A00 |
24.25 |
|
|
|