| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
27.10 |
27.29 |
27.05 |
|
| 2 |
Học Viện Ngân Hàng |
A00 |
24.69 |
26.25 |
25.80 |
|
| 3 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 5 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
22.25 |
|
|
|
| 8 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
22.61 |
24.20 |
24.76 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
A00 |
23.09 |
|
|
|
| 10 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) |
A00 |
16.25 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
A00 |
19.69 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 12 |
Trường Đại Học Vinh |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học An Giang |
A00 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 14 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
20.30 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Hạ Long |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Hải Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
A00 |
25.25 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
A00 |
22.47 |
25.29 |
24.87 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
A00 |
14.00 |
22.65 |
22.40 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
A00 |
14.00 |
21.90 |
21.25 |
|
| 22 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
A00 |
23.29 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại học Công nghiệp Vinh |
A00 |
25.50 |
20.00 |
15.00 |
|
| 24 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
20.20 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
22.75 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Điện Lực |
A00 |
21.17 |
22.35 |
22.35 |
|
| 30 |
Trường Đại Học Phương Đông |
A00 |
15.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 31 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
17.00 |
21.50 |
20.50 |
|
| 33 |
Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Bắc Ninh) |
A00 |
21.25 |
23.30 |
22.20 |
|
| 34 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại học Tân Tạo |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
15.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 41 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại Học Đại Nam |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 45 |
Trường Đại Học Tây Đô |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 46 |
Trường Đại Học Đông Đô |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại học Thành Đô |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 48 |
Trường Đại Học Bình Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 49 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
A00 |
|
|
|
|
| 50 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 51 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 52 |
Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 53 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 54 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 55 |
Trường Đại học Nghệ An |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 56 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 57 |
Trường Đại Học Quang Trung |
A00 |
13.00 |
|
|
|
| 58 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
A00 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 59 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 60 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 61 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 62 |
Trường Đại Học Thái Bình |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 63 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
A00 |
16.00 |
19.75 |
19.25 |
|
| 64 |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 65 |
Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên |
A00 |
16.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 66 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
A00 |
15.00 |
16.00 |
17.00 |
|
| 67 |
Trường Đại Học Chu Văn An |
A00 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 68 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 69 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 70 |
Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 71 |
Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Phú Yên) |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 72 |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 73 |
Trường Đại Học Gia Định |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 74 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 75 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 76 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 77 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 78 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 79 |
Trường Đại học Tân Trào |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 80 |
Trường Đại học Kiên Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 81 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
A00 |
24.63 |
|
|
|
| 82 |
Trường Đại Học Thăng Long |
A00 |
19.78 |
|
|
|
| 83 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
A00 |
26.87 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 84 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A00 |
20.63 |
|
|
|
| 85 |
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM |
A00 |
25.85 |
26.17 |
25.28 |
|
| 86 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
18.41 |
19.10 |
15.00 |
|
| 87 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
A00 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 88 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 89 |
Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 90 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
A00 |
|
|
|
|
| 91 |
Trường Đại Học Võ Trường Toản |
A00 |
|
15.00 |
15.00 |
|