Danh sách các trường tuyển sinh ngành Kế toán theo tổ hợp A00

STT Trường Tổ hợp 2025 2024 2023 Ghi chú
1 Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 27.10 27.29 27.05
2 Học Viện Ngân Hàng A00 24.69 26.25 25.80
3 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông A00 22.50
4 Trường Đại Học Công Thương TPHCM A00 22.50
5 Đại Học Phenikaa A00 19.00
6 Trường Đại học Thủ Dầu Một A00 23.00
7 Trường Đại Học Thủy Lợi A00 22.25
8 Đại Học Cần Thơ A00 22.61 24.20 24.76
9 Trường Đại Học Tài Chính Marketing A00 23.09
10 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) A00 16.25
11 Trường Đại Học Mở Hà Nội A00 19.69 Điểm đã quy đổi
12 Trường Đại Học Vinh A00 20.50
13 Trường Đại Học An Giang A00 16.50 Nhóm 1
14 Trường Đại Học Quy Nhơn A00 20.30
15 Trường Đại Học Hạ Long A00 16.00
16 Trường Đại Học Hải Dương A00 15.00
17 Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội A00 25.25
18 Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM A00 22.47 25.29 24.87
19 Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội A00 14.00 22.65 22.40
20 Trường Đại Học Bạc Liêu A00 15.00
21 Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) A00 14.00 21.90 21.25
22 Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ A00 23.29
23 Trường Đại học Công nghiệp Vinh A00 25.50 20.00 15.00
24 Trường Đại Học Trà Vinh A00 15.00
25 Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM A00 23.00
26 Trường Đại Học Mở TPHCM A00 20.20
27 Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội A00 23.00
28 Trường Đại Học Mỏ Địa Chất A00 22.75
29 Trường Đại Học Điện Lực A00 21.17 22.35 22.35
30 Trường Đại Học Phương Đông A00 15.00 16.00 16.00
31 Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng A00 16.00
32 Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội A00 17.00 21.50 20.50
33 Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Bắc Ninh) A00 21.25 23.30 22.20
34 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành A00 15.00
35 Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế A00 16.00
36 Trường Đại học Nam Cần Thơ A00 15.00
37 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng A00 15.00
38 Trường Đại học Tân Tạo A00 15.00
39 Trường Đại Học Cửu Long A00 15.00
40 Trường Đại Học Văn Lang A00 15.00 16.00 16.00
41 Trường Đại Học Hòa Bình A00 15.00
42 Trường Đại Học Đại Nam A00 15.00
43 Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) A00 15.00
44 Trường Đại học Sao Đỏ A00 15.00
45 Trường Đại Học Tây Đô A00 15.00
46 Trường Đại Học Đông Đô A00 14.00
47 Trường Đại học Thành Đô A00 16.00
48 Trường Đại Học Bình Dương A00 15.00
49 Trường Đại Học Lương Thế Vinh A00
50 Trường Đại học Công nghệ Miền Đông A00 15.00
51 Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương A00 14.00
52 Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh A00 15.00 15.00 15.00
53 Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên A00 17.50
54 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh A00 16.00
55 Trường Đại học Nghệ An A00 17.00
56 Trường Đại Học Văn Hiến A00 15.00
57 Trường Đại Học Quang Trung A00 13.00
58 Trường Đại Học Hoa Sen A00 15.00 16.00 15.00
59 Trường Đại Học Phan Thiết A00 15.00
60 Trường Đại Học Trưng Vương A00 15.00
61 Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai A00 17.33 15.00 15.00 Thang điểm 40
62 Trường Đại Học Thái Bình A00 16.00
63 Trường Đại Học Đồng Nai A00 16.00 19.75 19.25
64 Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội A00 16.00
65 Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên A00 16.00 17.00 15.00
66 Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn A00 15.00 16.00 17.00
67 Trường Đại Học Chu Văn An A00 15.00 15.00
68 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định A00 14.00
69 Trường Đại Học Thái Bình Dương A00 15.00
70 Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai A00 15.00
71 Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Phú Yên) A00 15.00 15.00 15.00
72 Trường Đại học Tài Chính Kế Toán A00 15.00 15.00 15.00
73 Trường Đại Học Gia Định A00 15.00
74 Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh A00 15.00
75 Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung A00 15.00
76 Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng A00 15.00
77 Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang A00 15.00
78 Trường Đại Học Tây Bắc A00 15.00
79 Trường Đại học Tân Trào A00 16.00
80 Trường Đại học Kiên Giang A00 15.00
81 Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 24.63
82 Trường Đại Học Thăng Long A00 19.78
83 Trường Đại Học Tôn Đức Thắng A00 26.87 Toán nhân 2
84 Trường Đại Học Sài Gòn A00 20.63
85 Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM A00 25.85 26.17 25.28
86 Trường Đại Học Đồng Tháp A00 18.41 19.10 15.00
87 Trường Đại Học Kinh Bắc A00 15.00 15.00
88 Trường Đại Học Thành Đông A00 14.00 14.00
89 Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An A00 15.00
90 Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á A00
91 Trường Đại Học Võ Trường Toản A00 15.00 15.00