| 1 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
22.60 |
|
|
|
| 2 |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam |
A00 |
21.50 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
A00 |
15.20 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
A00 |
26.62 |
25.80 |
24.96 |
Môn chính: Toán |
| 10 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 11 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
22.05 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
A00 |
21.92 |
22.75 |
21.50 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
A00 |
25.60 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|