| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
24.70 |
34.06 |
|
|
| 2 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
21.55 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM |
A00 |
26.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học An Giang |
A00 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 6 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
A00 |
22.94 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A00 |
16.00 |
17.00 |
17.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
20.10 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên |
A00 |
18.75 |
|
16.00 |
|
| 12 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
A00 |
15.00 |
18.00 |
15.00 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 17 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Khoa Học Huế |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Gia Định |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
A00 |
21.75 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
A00 |
29.83 |
33.30 |
33.70 |
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 |
| 23 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
23.05 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A00 |
21.68 |
24.34 |
24.21 |
|
| 25 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
A00 |
16.00 |
|
|
|