| 1 |
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng |
A00 |
20.25 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
A00 |
17.30 |
19.00 |
|
|
| 3 |
Đại Học Y Dược TPHCM |
A00 |
21.00 |
24.04 |
23.35 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 5 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
A00 |
21.25 |
24.01 |
|
|
| 7 |
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng |
A00 |
21.10 |
21.00 |
19.00 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
A00 |
20.50 |
20.00 |
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
17.25 |
19.00 |
19.00 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
HL12 khá |
| 11 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam |
A00 |
17.00 |
|
|
|