| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
28.38 |
27.79 |
27.20 |
|
| 2 |
Học Viện Tài chính |
A00 |
26.60 |
|
|
|
| 3 |
Học Viện Ngân Hàng |
A00 |
24.88 |
26.50 |
|
|
| 4 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
21.44 |
|
|
|
| 7 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
21.75 |
23.70 |
24.58 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
A00 |
24.69 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
A00 |
23.58 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
A00 |
14.00 |
23.45 |
22.90 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
20.40 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Điện Lực |
A00 |
20.23 |
21.50 |
22.50 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 16 |
Trường Đại học Nghệ An |
A00 |
23.50 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Học Viện Tài chính |
A00 |
|
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A00 |
22.39 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM |
A00 |
26.60 |
26.38 |
26.17 |
|
| 21 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
21.80 |
|
|
|