| 1 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
A00 |
21.38 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
17.75 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
15.50 |
16.00 |
15.50 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
A00 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
A00 |
22.22 |
22.10 |
21.00 |
Môn chính: Toán |
| 8 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
15.00 |
20.20 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
A00 |
18.10 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
A00 |
20.92 |
21.00 |
21.25 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A00 |
21.10 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
A00 |
23.00 |
|
|
|