| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
26.75 |
27.05 |
26.85 |
|
| 2 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
A00 |
23.83 |
|
|
|
| 3 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
26.39 |
26.85 |
25.85 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
A00 |
25.39 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
A00 |
18.00 |
23.70 |
23.05 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
A00 |
18.00 |
21.75 |
21.50 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
23.25 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
A00 |
21.50 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Đông Đô |
A00 |
18.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Bình Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
A00 |
15.00 |
15.50 |
15.00 |
|
| 20 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
A00 |
18.00 |
17.00 |
17.00 |
|
| 21 |
Trường Đại Học Chu Văn An |
A00 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 22 |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
A00 |
18.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 23 |
Trường Đại Học Gia Định |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Luật Hà Nội |
A00 |
26.94 |
26.90 |
|
|
| 26 |
Trường Đại học Kiểm Sát |
A00 |
24.79 |
26.86 |
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 29 |
Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|