| 1 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
A00 |
28.37 |
27.62 |
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
A00 |
29.38 |
27.67 |
26.55 |
|
| 3 |
Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
A00 |
25.90 |
26.17 |
24.80 |
|
| 4 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
27.23 |
26.60 |
25.76 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế |
A00 |
26.88 |
25.80 |
24.60 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A00 |
28.98 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
A00 |
27.53 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
A00 |
26.22 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Vinh |
A00 |
26.00 |
26.40 |
24.80 |
|
| 10 |
Trường Đại Học An Giang |
A00 |
24.92 |
|
|
Nhóm 1 |
| 11 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
27.19 |
25.94 |
24.45 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
A00 |
26.86 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
25.30 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Hải Dương |
A00 |
21.80 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
A00 |
26.30 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
A00 |
25.80 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
A00 |
24.70 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
A00 |
28.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội |
A00 |
|
|
|
|