| 1 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
24.50 |
24.56 |
23.25 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế |
A00 |
22.30 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
A00 |
24.32 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A00 |
20.35 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Hạ Long |
A00 |
21.75 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Hải Dương |
A00 |
22.20 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
A00 |
25.92 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
A00 |
21.86 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
A00 |
26.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
A00 |
24.85 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 12 |
Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
A00 |
22.25 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
A00 |
25.99 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
24.73 |
23.76 |
19.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
A00 |
24.46 |
|
|
|