| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
27.34 |
27.30 |
27.10 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
A00 |
25.86 |
25.46 |
25.10 |
|
| 3 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
22.75 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
22.26 |
|
|
|
| 6 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
22.90 |
24.80 |
25.00 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
A00 |
19.56 |
23.48 |
23.33 |
Điểm đã quy đổi |
| 8 |
Trường Đại Học An Giang |
A00 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 9 |
Trường Đại Học Hải Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
A00 |
22.76 |
25.47 |
24.90 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
A00 |
14.00 |
23.14 |
22.75 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
A00 |
14.00 |
22.60 |
21.75 |
|
| 14 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
A00 |
23.43 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Điện Lực |
A00 |
21.83 |
22.35 |
22.50 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Phương Đông |
A00 |
15.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 23 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Đông Đô |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Bình Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A00 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 33 |
Trường Đại Học Thái Bình |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại học Kiên Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 41 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
A00 |
24.80 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
A00 |
28.34 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 43 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A00 |
20.69 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM |
A00 |
26.37 |
26.17 |
25.59 |
|
| 45 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
A00 |
19.35 |
19.50 |
15.00 |
|
| 46 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A00 |
19.20 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 48 |
Trường Đại Học Võ Trường Toản |
A00 |
|
15.00 |
15.00 |
|