Danh sách các trường tuyển sinh ngành Tài chính - Ngân hàng theo tổ hợp A00

STT Trường Tổ hợp 2025 2024 2023 Ghi chú
1 Đại Học Kinh Tế Quốc Dân A00 27.34 27.30 27.10
2 Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải A00 25.86 25.46 25.10
3 Đại Học Phenikaa A00 20.00
4 Trường Đại học Thủ Dầu Một A00 22.75
5 Trường Đại Học Thủy Lợi A00 22.26
6 Đại Học Cần Thơ A00 22.90 24.80 25.00
7 Trường Đại Học Mở Hà Nội A00 19.56 23.48 23.33 Điểm đã quy đổi
8 Trường Đại Học An Giang A00 16.00 Nhóm 1
9 Trường Đại Học Hải Dương A00 15.00
10 Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM A00 22.76 25.47 24.90
11 Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội A00 14.00 23.14 22.75
12 Trường Đại Học Bạc Liêu A00 15.00
13 Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) A00 14.00 22.60 21.75
14 Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ A00 23.43
15 Trường Đại Học Trà Vinh A00 15.00
16 Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội A00 22.00
17 Trường Đại Học Mỏ Địa Chất A00 23.00
18 Trường Đại Học Điện Lực A00 21.83 22.35 22.50
19 Trường Đại Học Phương Đông A00 15.00 16.00 16.00
20 Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng A00 16.00
21 Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội A00 17.00
22 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành A00 15.00 15.00 15.00
23 Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế A00 16.00
24 Trường Đại học Nam Cần Thơ A00 15.00
25 Trường Đại Học Văn Lang A00 15.00
26 Trường Đại Học Đông Đô A00 14.00
27 Trường Đại Học Bình Dương A00 15.00
28 Trường Đại học Công nghệ Miền Đông A00 15.00
29 Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương A00 14.00
30 Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên A00 17.50
31 Trường Đại Học Văn Hiến A00 15.00
32 Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai A00 17.33 15.00 15.00 Thang điểm 40
33 Trường Đại Học Thái Bình A00 16.00
34 Trường Đại Học Nguyễn Trãi A00 15.00
35 Trường Đại Học Thái Bình Dương A00 15.00
36 Trường Đại học Tài Chính Kế Toán A00 15.00
37 Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung A00 15.00
38 Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn A00 15.00
39 Trường Đại Học Tây Bắc A00 15.00
40 Trường Đại học Kiên Giang A00 15.00
41 Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00 24.80
42 Trường Đại Học Tôn Đức Thắng A00 28.34 Toán nhân 2
43 Trường Đại Học Sài Gòn A00 20.69
44 Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM A00 26.37 26.17 25.59
45 Trường Đại Học Đồng Tháp A00 19.35 19.50 15.00
46 Trường Đại Học Mở TPHCM A00 19.20
47 Trường Đại Học Thành Đông A00 14.00 14.00
48 Trường Đại Học Võ Trường Toản A00 15.00 15.00