| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A00 |
28.83 |
28.02 |
27.65 |
|
| 2 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
A00 |
25.10 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A00 |
23.75 |
|
|
|
| 4 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
A00 |
22.25 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A00 |
22.98 |
|
|
|
| 7 |
Đại Học Cần Thơ |
A00 |
22.23 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - ĐHQG TPHCM |
A00 |
24.57 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
A00 |
22.19 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 11 |
Trường Đại Học Vinh |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
A00 |
23.48 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
A00 |
23.50 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Điện Lực |
A00 |
22.92 |
24.00 |
24.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Phương Đông |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên |
A00 |
18.00 |
21.70 |
17.00 |
|
| 19 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Đại Nam |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Đông Đô |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại học Nghệ An |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
A00 |
15.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 35 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
A00 |
15.50 |
|
15.00 |
|
| 36 |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
A00 |
|
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Gia Định |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 41 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại học Kiên Giang |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại Học Thăng Long |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 45 |
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM |
A00 |
27.70 |
27.44 |
27.48 |
|
| 46 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A00 |
|
14.00 |
|
|