| 1 |
Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng |
A00 |
25.33 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương |
A00 |
23.80 |
|
|
|
| 3 |
Đại Học Phenikaa |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Y Khoa Vinh |
A00 |
22.10 |
24.85 |
24.00 |
|
| 5 |
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng |
A00 |
22.85 |
25.47 |
25.00 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
A00 |
25.85 |
26.25 |
26.00 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A00 |
20.50 |
22.50 |
22.50 |
|
| 8 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A00 |
20.50 |
22.50 |
22.50 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
A00 |
20.50 |
22.50 |
22.50 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A00 |
20.50 |
22.50 |
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Văn Lang |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Phan Châu Trinh |
A00 |
21.50 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
A00 |
|
22.50 |
22.50 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Đại Nam |
A00 |
20.50 |
22.50 |
22.50 |
|
| 16 |
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột |
A00 |
22.00 |
24.00 |
22.75 |
|
| 17 |
Học Viện Quân Y - Hệ Dân sự |
A00 |
27.33 |
|
|
|