| 1 |
Ngành Thiết kế Đồ họa |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt Nhật |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngành Thiết kế Thời trang |
A00 |
15.00 |
16.00 |
14.00 |
|
| 4 |
Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Ngành Quản trị Kinh doanh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến&quốc tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital
Marketing |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Ngành Marketing - Chương trình tài năng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Ngành Kinh doanh Thương mại |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Ngành Thương mại Điện tử |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân
hàng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Ngành Công nghệ Tài chính |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Ngành Kiểm toán |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Ngành Quản trị Nhân lực |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến&quốc tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Ngành Khoa học Dữ liệu |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games
và Multimedia) |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến&quốc tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Ngành Trí tuệ Nhân tạo |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Ngành An toàn Thông tin |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&quốc tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Ngành Công nghệ Chế tạo Máy |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 36 |
Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình tài năng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Ngành Kỹ thuật Điện |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Ngành Kỹ thuật Xây dựng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 41 |
Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến&quốc tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 42 |
Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Việt Nhật |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 43 |
Ngành Công nghệ Sinh học |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 44 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
A00 |
15.00 |
16.00 |
14.00 |
|
| 45 |
Ngành Kỹ thuật Y sinh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 46 |
Ngành Công nghệ Thực phẩm |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 47 |
Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 48 |
Ngành Y Khoa |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 49 |
Ngành Dược |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 50 |
Ngành Điều dưỡng |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 51 |
Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 52 |
Ngành Răng-Hàm-Mặt |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 53 |
Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 54 |
Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường |
A00 |
15.00 |
|
|
|