| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
A00 |
26.51 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế) |
A00 |
26.52 |
27.20 |
27.10 |
|
| 3 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) |
A00 |
25.80 |
27.01 |
27.05 |
|
| 4 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) |
A00 |
26.79 |
27.34 |
27.15 |
|
| 5 |
Kinh tế đầu tư |
A00 |
27.50 |
27.40 |
|
|
| 6 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 |
A00 |
26.50 |
|
|
|
| 7 |
Kinh tế phát triển |
A00 |
26.77 |
27.20 |
27.35 |
|
| 8 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1 |
A00 |
25.25 |
|
|
|
| 9 |
Kinh tế quốc tế |
A00 |
28.13 |
27.54 |
27.35 |
|
| 10 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3 |
A00 |
26.42 |
|
|
|
| 11 |
Thống kê kinh tế |
A00 |
26.79 |
36.23 |
36.20 |
|
| 12 |
Toán kinh tế |
A00 |
26.73 |
36.20 |
35.95 |
|
| 13 |
Quan hệ công chúng |
A00 |
28.07 |
|
|
|
| 14 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2 |
A00 |
26.50 |
|
|
|
| 15 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
27.10 |
27.15 |
27.25 |
|
| 16 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 |
A00 |
26.50 |
|
|
|
| 17 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 |
A00 |
24.75 |
|
|
|
| 18 |
Marketing |
A00 |
28.12 |
27.78 |
27.55 |
|
| 19 |
Digital Marketing - CT CLC3 |
A00 |
26.42 |
|
|
|
| 20 |
Bất động sản |
A00 |
25.41 |
26.83 |
26.40 |
|
| 21 |
Kinh doanh quốc tế |
A00 |
28.60 |
27.71 |
27.50 |
|
| 22 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 |
A00 |
26.42 |
|
|
|
| 23 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 |
A00 |
25.50 |
|
|
|
| 24 |
Kinh doanh thương mại |
A00 |
28.00 |
27.57 |
27.35 |
|
| 25 |
Thương mại điện tử |
A00 |
28.83 |
28.02 |
27.65 |
|
| 26 |
Thương mại điện tử - CT CLC3 |
A00 |
26.42 |
|
|
|
| 27 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
27.34 |
27.30 |
27.10 |
|
| 28 |
Ngân hàng - CT CLC1 |
A00 |
25.25 |
|
|
|
| 29 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 |
A00 |
26.42 |
|
|
|
| 30 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 |
A00 |
24.75 |
|
|
|
| 31 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2 |
A00 |
25.50 |
|
|
|
| 32 |
Bảo hiểm |
A00 |
24.75 |
26.71 |
26.40 |
|
| 33 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 |
A00 |
25.25 |
|
|
|
| 34 |
Kế toán |
A00 |
27.10 |
27.29 |
27.05 |
|
| 35 |
Kế toán- CT tiên tiến TT1 |
A00 |
24.75 |
|
|
|
| 36 |
Kiểm toán |
A00 |
28.38 |
27.79 |
27.20 |
|
| 37 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 |
A00 |
26.42 |
|
|
|
| 38 |
Khoa học quản lý |
A00 |
26.06 |
27.10 |
27.05 |
|
| 39 |
Quản lý công |
A00 |
25.42 |
26.96 |
26.75 |
|
| 40 |
Quản trị nhân lực |
A00 |
27.10 |
27.25 |
27.10 |
|
| 41 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2 |
A00 |
26.50 |
|
|
|
| 42 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A00 |
27.50 |
36.36 |
36.15 |
|
| 43 |
Quan hệ lao động |
A00 |
25.00 |
|
|
|
| 44 |
Quản lý dự án |
A00 |
26.63 |
27.15 |
|
|
| 45 |
Luật |
A00 |
25.96 |
26.91 |
26.60 |
|
| 46 |
Luật kinh tế |
A00 |
26.75 |
27.05 |
26.85 |
|
| 47 |
Luật thương mại quốc tế |
A00 |
26.44 |
|
|
|
| 48 |
Khoa học máy tính |
A00 |
26.27 |
35.55 |
35.35 |
|
| 49 |
Hệ thống thông tin |
A00 |
26.38 |
35.94 |
|
|
| 50 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
25.89 |
35.17 |
35.30 |
|
| 51 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 |
A00 |
25.25 |
|
|
|
| 52 |
An toàn thông tin |
A00 |
25.59 |
35.00 |
|
|
| 53 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
28.61 |
27.89 |
27.40 |
|
| 54 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 |
A00 |
26.42 |
|
|
|
| 55 |
Kinh doanh nông nghiệp |
A00 |
23.75 |
26.81 |
|
|
| 56 |
Kinh tế nông nghiệp |
A00 |
24.35 |
26.85 |
|
|
| 57 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00 |
26.06 |
26.71 |
26.75 |
|
| 58 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
25.61 |
35.80 |
35.65 |
|
| 59 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
A00 |
24.17 |
26.76 |
26.40 |
|
| 60 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
A00 |
23.50 |
26.87 |
|
|
| 61 |
Quản lý đất đai |
A00 |
24.38 |
26.85 |
26.55 |
|
| 62 |
Quản trị kinh doanh (E-BBA) |
A00 |
25.64 |
27.01 |
27.10 |
|
| 63 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD |
A00 |
24.92 |
36.25 |
36.10 |
|
| 64 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) |
A00 |
25.50 |
26.57 |
26.45 |
|
| 65 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) |
A00 |
26.78 |
26.97 |
26.85 |
|
| 66 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) |
A00 |
25.90 |
27.20 |
26.90 |
|
| 67 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD |
A00 |
26.40 |
27.00 |
26.85 |
|
| 68 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD |
A00 |
27.50 |
27.48 |
27.15 |
|
| 69 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD |
A00 |
25.10 |
26.96 |
26.65 |
|
| 70 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD |
A00 |
24.20 |
26.86 |
26.60 |
|
| 71 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH |
A00 |
26.29 |
26.96 |
26.75 |
|
| 72 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH |
A00 |
26.27 |
36.36 |
36.50 |
|
| 73 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) |
A00 |
24.25 |
|
|
|
| 74 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) |
A00 |
27.25 |
27.45 |
27.20 |
|
| 75 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế |
A00 |
25.41 |
26.96 |
26.75 |
|
| 76 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) |
A00 |
27.69 |
36.42 |
36.40 |
|
| 77 |
Khoa học dữ liệu |
A00 |
26.13 |
35.46 |
|
|
| 78 |
Trí tuệ nhân tạo |
A00 |
25.44 |
34.50 |
|
|
| 79 |
Kỹ thuật phần mềm |
A00 |
24.70 |
34.06 |
|
|
| 80 |
Quản trị giải trí và sự kiện |
A00 |
25.89 |
|
|
|
| 81 |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế |
A00 |
23.00 |
26.70 |
26.10 |
|
| 82 |
Quản trị lữ hành |
A00 |
24.64 |
35.75 |
35.65 |
|
| 83 |
Truyền thông Marketing |
A00 |
27.61 |
37.49 |
37.10 |
|
| 84 |
Luật kinh doanh |
A00 |
25.50 |
35.26 |
36.20 |
|
| 85 |
Quản trị kinh doanh thương mại |
A00 |
26.29 |
36.59 |
36.85 |
|
| 86 |
Quản lý thị trường |
A00 |
24.66 |
35.88 |
35.65 |
|
| 87 |
Thẩm định giá |
A00 |
24.55 |
36.05 |
35.85 |
|