DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Quản trị |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 2 |
Marketing |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 3 |
Kinh doanh quốc tế |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 4 |
Thương mại điện tử |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 5 |
Ngân hàng |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 6 |
Tài chính |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 7 |
Thuế |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Kế toán doanh nghiệp |
A00 |
17.50 |
|
|
|
| 9 |
Luật kinh tế |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 10 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) |
A00 |
18.00 |
17.00 |
17.00 |
|
| 11 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo |
A00 |
18.00 |
17.00 |
|
|
| 12 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
22.00 |
21.50 |
17.00 |
|
| 13 |
Kinh doanh nông nghiệp |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
18.00 |
|
|
|