| 1 |
Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể |
A00 |
23.50 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế |
A00 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 3 |
Kinh tế |
A00 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 4 |
Quản trị nhân lực |
A00 |
24.20 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị nhân lực |
A00 |
18.00 |
22.50 |
|
|
| 6 |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng |
A00 |
24.05 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị văn phòng |
A00 |
24.05 |
25.10 |
|
|
| 8 |
Quản trị văn phòng |
A00 |
16.00 |
20.50 |
|
|
| 9 |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 10 |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 11 |
Luật |
A00 |
24.20 |
24.80 |
|
|
| 12 |
Luật |
A00 |
21.00 |
22.45 |
|
|
| 13 |
Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông
tin |
A00 |
19.75 |
|
|
|
| 14 |
Hệ thống thông tin |
A00 |
19.75 |
|
|
|