| 1 |
Thú y |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 2 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 3 |
Nông nghiệp và Cảnh quan |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 4 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 5 |
Kỹ thuật cơ khí |
A00 |
21.50 |
|
|
|
| 6 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 7 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 8 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 11 |
Kinh tế và Quản lý |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số |
A00 |
19.60 |
|
|
|
| 13 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường |
A00 |
18.30 |
|
|
|
| 14 |
Khoa học Môi trường |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 15 |
Sư phạm Công nghệ |
A00 |
24.10 |
|
|
|
| 16 |
Du lịch |
A00 |
23.30 |
|
|
|