| 1 |
Kế toán |
A00 |
24.69 |
26.25 |
25.80 |
|
| 2 |
Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh. Cấp song bằng) |
A00 |
21.00 |
24.00 |
23.90 |
|
| 3 |
Kiểm toán |
A00 |
24.88 |
26.50 |
|
|
| 4 |
Ngân hàng |
A00 |
24.93 |
26.20 |
|
|
| 5 |
Ngân hàng số |
A00 |
24.82 |
26.13 |
|
|
| 6 |
Tài chính - Ngân hàng (Liên kết ĐH Sunderland, Anh Quốc, Cấp song bằng) |
A00 |
21.00 |
24.50 |
23.55 |
|
| 7 |
Ngân hàng và Tài chính quốc tế (ĐH Coventry, Cấp song bằng) |
A00 |
21.00 |
24.00 |
21.60 |
|
| 8 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
24.38 |
26.33 |
26.04 |
|
| 9 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết với ĐH CityU, Hoa kỳ. Cấp song bằng) |
A00 |
21.13 |
23.00 |
23.80 |
|
| 10 |
Marketing số (ĐH Coventry, Anh Quốc cấp bằng) |
A00 |
21.44 |
24.80 |
23.50 |
|
| 11 |
Marketing |
A00 |
24.72 |
|
|
|
| 12 |
Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh |
A00 |
23.84 |
|
|
|
| 13 |
Tài chính |
A00 |
25.16 |
26.45 |
26.05 |
|
| 14 |
Công nghệ tài chính |
A00 |
24.40 |
26.00 |
25.50 |
|
| 15 |
Kinh doanh quốc tế (ĐH Coventry, Cấp song bằng) |
A00 |
21.00 |
24.20 |
22.00 |
|
| 16 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
23.53 |
25.80 |
25.10 |
|
| 17 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A00 |
24.75 |
26.00 |
25.55 |
|