DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Học Viện Phụ Nữ Việt Nam XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Kinh tế |
A00 |
24.03 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế số |
A00 |
23.20 |
|
|
|
| 3 |
Giới và phát triển |
A00 |
22.43 |
|
|
|
| 4 |
Truyền thông đa phương tiện |
A00 |
25.12 |
26.00 |
24.75 |
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
23.93 |
24.00 |
23.00 |
|
| 6 |
Marketing |
A00 |
24.93 |
|
|
|
| 7 |
Luật |
A00 |
23.68 |
|
|
|
| 8 |
Luật kinh tế |
A00 |
23.83 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
20.68 |
20.50 |
18.50 |
|
| 10 |
Công tác xã hội |
A00 |
24.17 |
|
|
|
| 11 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00 |
24.41 |
25.25 |
23.25 |
|