| 1 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
21.50 |
22.35 |
22.50 |
|
| 2 |
Marketing |
A00 |
22.92 |
|
|
|
| 3 |
Thương mại Điện tử |
A00 |
22.92 |
24.00 |
24.00 |
|
| 4 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
21.83 |
22.35 |
22.50 |
|
| 5 |
Công nghệ tài chính |
A00 |
16.50 |
|
|
|
| 6 |
Kế toán |
A00 |
21.17 |
22.35 |
22.35 |
|
| 7 |
Kiểm toán |
A00 |
20.23 |
21.50 |
22.50 |
|
| 8 |
Khoa học dữ liệu |
A00 |
16.50 |
|
|
|
| 9 |
Toán tin |
A00 |
16.50 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật máy tính |
A00 |
20.83 |
|
|
|
| 11 |
Trí tuệ nhân tạo |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
21.90 |
23.00 |
23.25 |
|
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
A00 |
19.17 |
21.00 |
20.50 |
|
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00 |
22.58 |
23.25 |
22.30 |
|
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A00 |
23.13 |
24.00 |
23.25 |
|
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00 |
22.75 |
|
|
|
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00 |
22.92 |
23.50 |
22.75 |
|
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A00 |
21.83 |
22.75 |
22.75 |
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
A00 |
23.33 |
23.50 |
23.00 |
|
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng |
A00 |
18.50 |
22.00 |
20.00 |
|
| 21 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
A00 |
18.17 |
19.50 |
18.00 |
|
| 22 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân |
A00 |
16.50 |
|
|
|
| 23 |
Quản lý công nghiệp |
A00 |
19.17 |
22.70 |
23.50 |
|
| 24 |
Quản lý năng lượng |
A00 |
18.17 |
21.50 |
22.00 |
|
| 25 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
22.92 |
23.70 |
23.25 |
|
| 26 |
Kỹ thuật Robot |
A00 |
18.17 |
|
|
|
| 27 |
Kỹ thuật nhiệt |
A00 |
19.97 |
21.90 |
21.30 |
|
| 28 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
A00 |
19.83 |
21.80 |
21.50 |
|
| 29 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
19.83 |
|
|
|
| 30 |
Công nghệ vật liệu |
A00 |
21.35 |
|
|
|