DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Tài chính ngân hàng |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 3 |
Kế toán |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
15.20 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật mỏ |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật tuyển khoáng |
A00 |
15.50 |
|
|
|