
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hà Tĩnh XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A00 | 20.00 | |||
| 2 | Chính trị học | A00 | 15.00 | |||
| 3 | An toàn, sức khoẻ và môi trường | A00 | 15.00 | |||
| 4 | Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | A00 | 15.00 | |||
| 5 | Tin học xây dựng | A00 | 15.00 | |||
| 6 | Nông nghiệp công nghệ cao | A00 | 15.00 | |||
| 7 | Kinh tế nông nghiệp | A00 | 15.00 | |||
| 8 | Thú y | A00 | 15.00 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 | |||








