DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hạ Long XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Sư phạm Toán học |
A00 |
23.30 |
|
|
|
| 2 |
Sư phạm Tin học |
A00 |
21.75 |
|
|
|
| 3 |
Thiết kế đồ họa |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Kế toán |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Khoa học máy tính |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Nuôi trồng thủy sản |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
A00 |
22.52 |
|
|
|