DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hải Dương XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
A00 |
23.85 |
|
|
|
| 2 |
Giáo dục Chính trị |
A00 |
25.73 |
|
|
|
| 3 |
Sư phạm Toán học |
A00 |
23.77 |
|
|
|
| 4 |
Sư phạm Tin học |
A00 |
22.20 |
|
|
|
| 5 |
Sư phạm công nghệ |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 6 |
Sư phạm khoa học tự nhiên |
A00 |
22.55 |
|
|
|
| 7 |
Kinh tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Marketing |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Kế toán |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị văn phòng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Toán học |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Kỹ thuật điện |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Sư phạm Vật lý |
A00 |
23.21 |
|
|
|
| 20 |
Sư phạm Hoá học |
A00 |
21.80 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử |
A00 |
15.00 |
|
|
|