DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hoa Sen XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Kinh tế thể thao |
A00 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 2 |
Truyền thông đa phương tiện |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Quan hệ công chúng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 5 |
Digital Marketing |
A00 |
15.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 6 |
Marketing |
A00 |
15.00 |
18.00 |
15.00 |
|
| 7 |
Kinh doanh Quốc tế |
A00 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 8 |
Thương mại điện tử |
A00 |
15.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 9 |
Tài chính – Ngân hàng |
A00 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Công nghệ tài chính |
A00 |
17.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 11 |
Kế toán |
A00 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 12 |
Quản trị Nhân lực |
A00 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 13 |
Quản trị công nghệ truyền thông |
A00 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 14 |
Quản trị sự kiện |
A00 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Luật |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Luật Kinh tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Kỹ thuật phần mềm |
A00 |
15.00 |
18.00 |
15.00 |
|
| 18 |
Trí tuệ nhân tạo |
A00 |
16.00 |
18.00 |
16.00 |
|
| 19 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
15.00 |
18.00 |
15.00 |
|
| 20 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Thiết kế Nội thất |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 22 |
Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống |
A00 |
15.00 |
|
|
|