DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Quản trị Kinh doanh |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 2 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 3 |
Kế toán |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 4 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Kỹ thuật xây dựng |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Quản lý xây dựng |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Kiến trúc |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Thiết kế nội thất |
A00 |
16.00 |
|
|
|