DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Kinh tế |
A00 |
18.20 |
23.55 |
23.25 |
|
| 2 |
Tâm lý học |
A00 |
22.80 |
26.33 |
24.44 |
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
14.00 |
22.50 |
22.40 |
|
| 4 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
14.00 |
23.14 |
22.75 |
|
| 5 |
Bảo hiểm |
A00 |
14.00 |
17.00 |
21.75 |
|
| 6 |
Bảo hiểm - Tài chính |
A00 |
14.00 |
21.75 |
21.05 |
|
| 7 |
Kế toán |
A00 |
14.00 |
22.65 |
22.40 |
|
| 8 |
Kiểm toán |
A00 |
14.00 |
23.45 |
22.90 |
|
| 9 |
Quản trị nhân lực |
A00 |
15.00 |
23.70 |
23.25 |
|
| 10 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A00 |
14.00 |
23.09 |
22.85 |
|
| 11 |
Luật kinh tế |
A00 |
18.00 |
23.70 |
23.05 |
|
| 12 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
14.00 |
22.40 |
23.10 |
|
| 13 |
Công tác xã hội |
A00 |
22.10 |
25.25 |
22.25 |
|
| 14 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00 |
17.78 |
23.04 |
22.55 |
|