| 1 |
Kinh tế |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
20.60 |
|
|
|
| 3 |
Marketing |
A00 |
23.25 |
|
|
|
| 4 |
Kinh doanh quốc tế |
A00 |
22.30 |
|
|
|
| 5 |
Kế toán |
A00 |
20.20 |
|
|
|
| 6 |
Kiểm toán |
A00 |
20.40 |
|
|
|
| 7 |
Quản lý công |
A00 |
16.50 |
|
|
|
| 8 |
Quản trị nhân lực |
A00 |
22.10 |
|
|
|
| 9 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 10 |
Luật |
A00 |
23.20 |
|
|
|
| 11 |
Luật kinh tế |
A00 |
23.25 |
|
|
|
| 12 |
Khoa học dữ liệu |
A00 |
20.30 |
|
|
|
| 13 |
Khoa học máy tính |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật phần mềm |
A00 |
20.10 |
|
|
|
| 15 |
Trí tuệ nhân tạo |
A00 |
20.60 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
20.80 |
|
|
|
| 17 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 18 |
Du lịch |
A00 |
21.75 |
|
|
|
| 19 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
19.20 |
|
|
|
| 20 |
Bảo hiểm |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ tài chính |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 22 |
Công nghệ sinh học |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Công nghệ sinh học - CT Tiên tiến |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Môn Toán hệ số 2) |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - CT Tiên tiến (Môn Toán hệ số 2) |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ thực phẩm |
A00 |
16.50 |
|
|
|
| 27 |
Quản lý xây dựng (Môn Toán hệ số 2) |
A00 |
15.00 |
|
|
|