DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Nông Lâm Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 2 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 3 |
Công nghệ thực phẩm |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 4 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Chăn nuôi |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Nuôi trồng thủy sản |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Bệnh học thủy sản |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Quản lý thủy sản |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Thú y |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 11 |
Lâm nghiệp |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản lý tài nguyên rừng |
A00 |
15.00 |
|
|
|