| 1 |
Quản lý Giáo dục |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Digital Marketing |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Kinh doanh quốc tế (mở mới) |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Thương mại điện tử |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Tài chính – Ngân hàng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ tài chính (mở mới) |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Kế toán |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị sự kiện |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật cơ điện tử (mở mới) |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Thiết kế đồ họa |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ sinh học (mở mới) |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật y sinh (mở mới) |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Kiến trúc |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Y khoa |
A00 |
20.50 |
22.50 |
22.50 |
|
| 18 |
Y học cổ truyền |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 19 |
Dược học |
A00 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 20 |
Điều dưỡng |
A00 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 21 |
Hộ sinh |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 22 |
Dinh dưỡng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Răng – Hàm – Mặt |
A00 |
20.50 |
22.50 |
22.50 |
|
| 24 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 25 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (mở mới) |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 26 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 27 |
Y tế công cộng |
A00 |
15.00 |
|
|
|