| 1 |
Quản lý Giáo dục |
A00 |
25.10 |
22.50 |
15.00 |
|
| 2 |
Giáo dục Tiểu học |
A00 |
26.90 |
26.95 |
24.45 |
|
| 3 |
Sư phạm Tin học |
A00 |
20.35 |
|
|
|
| 4 |
Kinh tế |
A00 |
21.40 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
21.70 |
|
|
|
| 6 |
Tài chính – Ngân hàng |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 7 |
Kế toán |
A00 |
20.30 |
|
|
|
| 8 |
Kế toán CLC |
A00 |
19.20 |
|
|
|
| 9 |
Khoa học dữ liệu |
A00 |
17.10 |
|
|
|
| 10 |
Toán ứng dụng |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật phần mềm |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 12 |
Trí tuệ nhân tạo |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
21.50 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00 |
22.20 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học |
A00 |
20.50 |
15.00 |
15.00 |
|
| 16 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
23.60 |
|
|
|
| 17 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
A00 |
20.14 |
|
|
|
| 18 |
Kỹ thuật điện |
A00 |
20.65 |
|
|
|
| 19 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A00 |
20.77 |
|
|
|
| 20 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
A00 |
21.02 |
|
|
|
| 21 |
Kỹ thuật xây dựng |
A00 |
20.15 |
|
|
|
| 22 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00 |
22.25 |
|
|
|
| 23 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
22.65 |
|
|
|
| 24 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
A00 |
20.75 |
|
|
|
| 25 |
Sư phạm Toán học |
A00 |
25.85 |
|
|
|
| 26 |
Sư phạm Vật lý |
A00 |
24.40 |
25.75 |
23.50 |
|
| 27 |
Sư phạm Hóa học |
A00 |
25.30 |
|
|
|
| 28 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
A00 |
22.50 |
|
|
|
| 29 |
Kiểm toán |
A00 |
21.80 |
|
|
|
| 30 |
Hóa học |
A00 |
20.50 |
|
|
|
| 31 |
Vật lý kỹ thuật |
A00 |
18.25 |
|
|
|
| 32 |
Quản lý đất đai |
A00 |
17.90 |
|
|
|