| 1 |
Khoa học dữ liệu |
A00 |
22.05 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
A00 |
20.83 |
23.51 |
22.80 |
|
| 3 |
Sư phạm Toán học |
A00 |
27.90 |
|
|
|
| 4 |
Sư phạm Vật lý |
A00 |
28.33 |
|
|
|
| 5 |
Sư phạm Hoá học |
A00 |
28.98 |
|
|
|
| 6 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
20.93 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) |
A00 |
19.68 |
|
|
|
| 8 |
Kinh doanh quốc tế |
A00 |
21.99 |
|
|
|
| 9 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
20.69 |
|
|
|
| 10 |
Kế toán |
A00 |
20.63 |
|
|
|
| 11 |
Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) |
A00 |
19.93 |
|
|
|
| 12 |
Kiểm toán |
A00 |
22.39 |
|
|
|
| 13 |
Khoa học môi trường |
A00 |
19.93 |
21.17 |
17.91 |
|
| 14 |
Toán ứng dụng |
A00 |
24.54 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật phần mềm |
A00 |
21.68 |
24.34 |
24.21 |
|
| 16 |
Trí tuệ nhân tạo |
A00 |
22.68 |
22.27 |
|
|
| 17 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
21.68 |
23.82 |
23.00 |
|
| 18 |
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) |
A00 |
21.69 |
22.45 |
21.80 |
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00 |
22.23 |
24.00 |
23.00 |
|
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A00 |
20.93 |
23.75 |
22.80 |
|
| 21 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
A00 |
19.64 |
21.37 |
18.26 |
|
| 22 |
Kỹ thuật điện |
A00 |
20.62 |
23.33 |
21.61 |
|
| 23 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A00 |
20.65 |
24.08 |
21.66 |
|
| 24 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
A00 |
21.51 |
|
|
|