
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Sư Phạm Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Tin học | A00 | 22.30 | |||
| 2 | Hệ thống thông tin | A00 | 17.50 | |||
| 3 | Sư phạm Toán học | A00 | 26.10 | 26.20 | 25.00 | |
| 4 | Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | A00 | 26.10 | 26.20 | 25.00 | |
| 5 | Sư phạm Vật lý | A00 | 26.08 | |||
| 6 | Sư phạm Hóa học | A00 | 26.88 | 25.80 | 24.60 | |
| 7 | Sư phạm công nghệ | A00 | 20.00 | |||
| 8 | Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 23.50 | |||








