| 1 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
14.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Logistics) |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 3 |
Kế toán |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 4 |
Khoa học máy tính |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
14.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 6 |
Công nghệ thông tin (Chuyên ngành Đồ họa máy tính) |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00 |
14.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 8 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu) |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ chế tạo máy |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00 |
14.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ điện lạnh và điều hòa
không khí) |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
A00 |
14.00 |
|
|
|