| 1 |
Sư phạm công nghệ |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 3 |
Thương mại điện tử |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 4 |
Kế toán |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ chế tạo máy |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử |
A00 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00 |
19.50 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
A00 |
19.50 |
|
|
|