
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Bắc XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 27.74 | |||
| 2 | Sư phạm Toán học | A00 | 25.49 | |||
| 3 | Sư phạm Tin học | A00 | 21.86 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 | |||
| 6 | Kế toán | A00 | 15.00 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | A00 | 17.68 | |||
| 8 | Sư phạm Vật lí | A00 | 24.80 | |||
| 9 | Sư phạm Hóa học | A00 | 24.70 | |||
| 10 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15.00 | |||








