
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 27.04 | 26.40 | 24.70 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai | A00 | 25.89 | 25.21 | 23.25 | |
| 3 | Sư phạm Toán học | A00 | 27.91 | 25.91 | 24.75 | |
| 4 | Sư phạm Vật lý | A00 | 27.52 | 25.45 | 23.39 | |
| 5 | Sư phạm Hóa học | A00 | 26.86 | |||
| 6 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 26.23 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | A00 | 20.96 | |||
| 8 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 16.70 | |||
| 9 | Quản lý đất đai | A00 | 15.00 | |||








