| 1 |
Quản lý nhà nước |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 3 |
Thương mại điện tử |
A00 |
|
14.00 |
|
|
| 4 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 5 |
Kế toán |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 6 |
Luật |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 7 |
Luật kinh tế |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 8 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00 |
|
14.00 |
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 13 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 14 |
Y học cổ truyền |
A00 |
|
21.00 |
21.00 |
|
| 15 |
Dược học |
A00 |
|
21.00 |
21.00 |
|
| 16 |
Điều dưỡng |
A00 |
|
19.00 |
19.00 |
|
| 17 |
Dinh dưỡng |
A00 |
|
19.00 |
19.00 |
|
| 18 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
A00 |
|
19.00 |
19.00 |
|
| 19 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
A00 |
|
19.00 |
19.00 |
|
| 20 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 21 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 22 |
Quản lý đất đai |
A00 |
|
14.00 |
14.00 |
|