| 1 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) |
A00 |
25.80 |
26.10 |
26.50 |
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh) |
A00 |
25.10 |
25.55 |
26.30 |
|
| 3 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn) |
A00 |
25.40 |
27.00 |
27.00 |
|
| 4 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành) |
A00 |
24.80 |
26.90 |
26.80 |
|
| 5 |
Marketing (Marketing Thương mại) |
A00 |
27.30 |
26.15 |
25.90 |
|
| 6 |
Marketing (Marketing số) |
A00 |
27.50 |
25.90 |
25.80 |
|
| 7 |
Marketing (Quản trị Thương hiệu) |
A00 |
26.80 |
26.00 |
26.20 |
|
| 8 |
Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) |
A00 |
25.80 |
26.50 |
26.70 |
|
| 9 |
Kế toán (Kế toán công) |
A00 |
24.80 |
26.15 |
25.90 |
|
| 10 |
Kiểm toán (Kiểm toán) |
A00 |
25.70 |
25.10 |
|
|
| 11 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng) |
A00 |
27.80 |
27.00 |
26.70 |
|
| 12 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế) |
A00 |
26.80 |
25.80 |
25.70 |
|
| 13 |
Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế) |
A00 |
26.60 |
|
|
|
| 14 |
Kinh tế (Quản lý kinh tế) |
A00 |
25.10 |
26.00 |
26.00 |
|
| 15 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại) |
A00 |
26.10 |
25.50 |
|
|
| 16 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công) |
A00 |
25.20 |
25.50 |
|
|
| 17 |
Tài chính - Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng) |
A00 |
25.00 |
25.00 |
|
|
| 18 |
Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử) |
A00 |
27.60 |
26.75 |
27.00 |
|
| 19 |
Thương mại điện tử (Kinh doanh số) |
A00 |
27.20 |
26.20 |
|
|
| 20 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin) |
A00 |
24.80 |
25.55 |
24.50 |
|
| 21 |
Luật kinh tế (Luật kinh tế) |
A00 |
25.40 |
25.00 |
|
|
| 22 |
Luật kinh tế (Luật thương mại quốc tế) |
A00 |
25.10 |
25.50 |
|
|
| 23 |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp) |
A00 |
25.60 |
25.35 |
|
|
| 24 |
Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số) |
A00 |
25.10 |
|
|
|
| 25 |
Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại) |
A00 |
22.50 |
|
|
|