DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tiền Giang XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
ĐH Kinh tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
ĐH Quản trị kinh doanh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
ĐH Tài chính ngân hàng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
ĐH Kế toán |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
ĐH Công nghệ sinh học |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
ĐH Công nghệ thông tin |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
ĐH Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
ĐH Công nghệ thực phẩm |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
ĐH Bảo vệ thực vật |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
ĐH Nuôi trồng thủy sản |
A00 |
15.00 |
|
|
|