| 1 |
Kinh tế |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Kế Toán |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Luật |
A00 |
16.77 |
|
|
|
| 6 |
Trí tuệ nhân tạo |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
19.25 |
|
|
|
| 9 |
Thương mại điện tử |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
A00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Dược học |
A00 |
19.00 |
21.00 |
21.85 |
|
| 19 |
Hóa dược |
A00 |
14.00 |
|
|
|
| 20 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
A00 |
21.50 |
19.00 |
20.25 |
|
| 21 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
A00 |
17.25 |
19.00 |
19.00 |
|
| 22 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
A00 |
17.25 |
19.00 |
19.00 |
|
| 23 |
Y tế Công cộng |
A00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 24 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
A00 |
14.00 |
|
|
|