
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Y khoa | A00 | 25.33 | |||
| 2 | Y học dự phòng | A00 | 19.35 | 19.00 | 19.00 | |
| 3 | Y học cổ truyền | A00 | 24.03 | 22.50 | 21.80 | |
| 4 | Dược học | A00 | 20.00 | |||
| 5 | Điều dưỡng | A00 | 22.22 | 20.55 | 20.25 | |
| 6 | Răng hàm mặt | A00 | 24.63 | 25.85 | 25.40 | |
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 23.23 | 22.50 | 22.75 | |








