
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Điều dưỡng | A00 | 20.00 | 21.80 | ||
| 2 | Hộ sinh | A00 | 18.75 | 19.50 | ||
| 3 | Y khoa | A00 | 25.85 | 26.25 | 26.00 | |
| 4 | Y học dự phòng | A00 | 18.30 | 21.00 | ||
| 5 | Dược học | A00 | 22.80 | |||
| 6 | Răng - Hàm - Mặt | A00 | 26.15 | 26.35 | ||
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 22.50 | 24.00 | ||
| 8 | Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 21.25 | 20.00 | ||
| 9 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 20.50 | 20.00 | ||








