
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Y Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Điều dưỡng | A00 | 17.00 | 20.25 | 19.00 | |
| 2 | Hộ sinh | A00 | 20.35 | 22.95 | ||
| 3 | Dinh dưỡng | A00 | 18.75 | 23.33 | 23.19 | |
| 4 | Kỹ thuật phục hình răng | A00 | 21.85 | 24.15 | ||
| 5 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 18.35 | 19.00 | ||
| 6 | Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 23.57 | |||
| 7 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 17.30 | 19.00 | ||
| 8 | Khúc xạ nhãn khoa | A00 | 23.23 | 25.38 | 25.40 | |
| 9 | Công tác xã hội | A00 | 17.00 | |||








